dung beetle

Học thuật
Thân thiện
dung beetle

A dung beetle rolls a ball of dung across the sandy ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ hung: Một loại côn trùng thuộc họ bọ cánh cứng, nổi tiếng với hành vi lăn những viên phân thành hình cầu để làm thức ăn hoặc nơi đẻ trứng.
    • Bọ phân: Tên gọi phổ biến dựa trên tập tính chính xử lý sử dụng phân động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dung beetle is an important part of the ecosystem because it recycles waste. (Bọ hung một phần quan trọng của hệ sinh thái tái chế chất thải.)
    • We saw a dung beetle rolling a ball of dung across the path. (Chúng tôi thấy một con bọ hung đang lăn một viên phân qua lối đi.)
    • In ancient Egypt, the dung beetle was a sacred symbol. (Ở Ai Cập cổ đại, bọ hung một biểu tượng linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacred dung beetle" (Scarab): Chỉ loài bọ hung, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Ai Cập cổ đại, nơi (scarab) được tôn sùng như một biểu tượng của sự tái sinh.
    • The scarab, a type of dung beetle, was often used in ancient Egyptian jewelry. (Bọ hung, một loài bọ phân, thường được sử dụng trong trang sức Ai Cập cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarab (n): Bọ hung, thường dùng để chỉ loài bọ hung thiêng trong văn hóa Ai Cập.
  • Tumblebug (n, informal): Một tên gọi khác cho bọ hung, nhấn mạnh hành vi lăn phân.
Từ đồng nghĩa
  • Scarab beetle: Bọ hung (từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại).
  • Tumblebug: Bọ lăn phân (từ thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dung beetle" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hình ảnh con bọ hung thường tượng trưng cho sự chăm chỉ, kiên trì hoặc sự tái sinh trong một số nền văn hóa.
dung beetle

A dung beetle rolls a ball of dung across the sandy ground.

Noun
  1. phân con bọ hung dưới đất

Từ chứa "dung beetle"